biosafety level 2

biosafety level 2

A researcher works with a sample inside a biosafety level 2 laboratory.

Định nghĩa

Biosafety level 2 (viết tắt: BSL-2) một danh từ chỉ cấp độ an toàn sinh học thứ hai, áp dụng cho các phòng thí nghiệm làm việc với các tác nhân gây bệnh khả năng gây bệnh cho người nhưng nguy lây truyền hạn chế. Các tác nhân này thường gây bệnh nhẹ hoặc có thể điều trị được, việc phơi nhiễm thường xảy ra qua tiếp xúc trực tiếp, vết thương do kim tiêm, hoặc niêm mạc.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm phải tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt khi xử lý mẫu vậtcấp độ an toàn sinh học 2.)
  • (Các loại virus như cúm viêm gan B được nghiên cứu trong điều kiện an toàn sinh học cấp độ 2.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biosafety level 2 facility": cơ sở vật chất được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu của BSL-2, bao gồm tủ an toàn sinh học lớp II, thiết bị khử trùng, hệ thống thông gió đặc biệt.

    • The university constructed a new biosafety level 2 facility for genetic research. (Trường đại học đã xây dựng một cơ sở an toàn sinh học cấp độ 2 mới cho nghiên cứu di truyền.)
  • "BSL-2 agents": các tác nhân sinh học được phân loạicấp độ này, như Staphylococcus aureus hoặc Salmonella.

    • All BSL-2 agents must be stored in locked freezers with restricted access. (Tất cả các tác nhân BSL-2 phải được bảo quản trong tủ đông khóa hạn chế truy cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Biosafety level 1 (BSL-1): cấp độ an toàn sinh học thấp nhất, dành cho các tác nhân không gây bệnh cho người trưởng thành khỏe mạnh.
  • Biosafety level 3 (BSL-3): cấp độ cao hơn, dành cho các tác nhân khả năng lây truyền qua đường hô hấp gây bệnh nghiêm trọng.
  • Biosafety level 4 (BSL-4): cấp độ cao nhất, dành cho các tác nhân nguy hiểm chết người chưa thuốc điều trị hoặc vắc-xin.
Từ đồng nghĩa
  • BSL-2: viết tắt phổ biến của "biosafety level 2".
  • Containment level 2: thuật ngữ tương đương trong một số hệ thống phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Work under BSL-2": làm việc trong điều kiện an toàn sinh học cấp độ 2.

    • Researchers must be trained before they work under BSL-2. (Các nhà nghiên cứu phải được đào tạo trước khi làm việc trong điều kiện BSL-2.)
  • "Upgrade to BSL-2": nâng cấp lên cấp độ an toàn sinh học 2.

    • The lab upgraded to BSL-2 after starting experiments with pathogenic bacteria. (Phòng thí nghiệm đã nâng cấp lên BSL-2 sau khi bắt đầu thí nghiệm với vi khuẩn gây bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep it at BSL-2": duy trìcấp độ an toàn sinh học 2, thường dùng để nhấn mạnh việc tuân thủ các quy định an toàn.
    • We need to keep it at BSL-2 to avoid accidental exposure. (Chúng ta cần duy trìcấp độ BSL-2 để tránh phơi nhiễm ngoài ý muốn.)